Moats/Phương pháp/Dữ liệu & cách tính
Phương pháp · Minh bạch dữ liệu · đọc khoảng 8 phút
Nguồn dữ liệu và cách tính
Mọi con số trên Moats đều có nguồn và công thức. Trang này ghi rõ số liệu lấy từ đâu, cập nhật lúc nào, tính ra sao — và cả những chỗ còn thiếu, để bạn biết nên tin con số đến mức nào.
Số liệu lấy từ đâu
Moats không nhập tay số liệu. Bộ kéo dữ liệu chạy tự động, chỉ đọc các nguồn công khai; sau đó bộ máy tính toán dựng lại toàn bộ chỉ số theo cùng một công thức cho mọi mã.
| Loại số liệu | Nguồn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính (KQKD, cân đối, lưu chuyển tiền tệ) năm và quý | API công khai của Vietcap (VCI) | Giữ đủ dòng và nhãn tiếng Việt như BCTC; năm từ 2018, quý từ 2018Q1 |
| Bảng giá trong phiên; VN-Index, VN30, HNX-Index, UPCoM-Index | API công khai của Vietcap (VCI) | Giá khớp lệnh; mã chưa khớp thì lấy giá tham chiếu |
| Lịch sử giá ngày (khoảng 5 năm) | API công khai của Vietcap (VCI) | Giá đã điều chỉnh theo cổ tức và cổ phiếu thưởng |
| Hồ sơ doanh nghiệp, cổ đông lớn, ban lãnh đạo, công ty con, sự kiện quyền | API công khai của Vietcap (VCI) | Chưa có mục chiến lược và rủi ro vì nguồn công khai không cung cấp |
| Chỉ số tài chính theo kỳ (để đối chiếu) | API công khai của Vietcap (VCI) | Giá trị 0 của nguồn được coi là "không có số" |
| Giao dịch khối ngoại | CafeF (khoảng 60 phiên gần nhất) | Phiên đang diễn ra ghi thêm từ bảng giá mỗi 15 phút |
| Tin tức | RSS và trang công khai của báo Việt Nam, cổng Chính phủ, sở giao dịch | Chỉ lưu tiêu đề, tóm tắt ngắn, nguồn, giờ đăng và liên kết — không chép toàn văn; bấm tin để đọc ở báo gốc |
Các nguồn tin đang có bài trong kho (số bài): .
Moats không đăng mức giá dự phóng hay đánh giá của các công ty chứng khoán. Mọi nhận định trên trang là kết quả của công thức cố định ghi dưới đây, áp dụng giống nhau cho mọi mã.
Phạm vi và đơn vị
- Khoảng 1.522 mã trên cả ba sàn HOSE, HNX và UPCoM có trang riêng, bảng giá, hồ sơ và chỉ số cơ bản.
- Phân tích 4M đầy đủ (vùng giá, Big Five, đọc bảng cân đối) chỉ có ở mã đủ số liệu: ít nhất 3 năm lợi nhuận và vốn chủ sở hữu, có giá và số cổ phiếu. Mã không đủ vẫn có số liệu, nhưng không có kết luận 4M.
- Báo cáo tài chính năm có từ 2018 (nguồn không có các năm trước đó); quý có từ 2018Q1.
- Đơn vị tiền: đồng (VND), không phải tỷ đồng. Trên giao diện số lớn được rút gọn (tỷ, nghìn tỷ) cho dễ đọc. Chỉ số thị trường tính bằng điểm.
- Tỷ lệ phần trăm được lưu dạng thập phân và làm tròn khi hiển thị. Ở dữ liệu nguồn, chi phí và dòng tiền ra mang dấu âm.
- Ngành xếp theo chuẩn ICB; so sánh "trung vị ngành" dùng ICB cấp 2.
Lịch cập nhật
| Lượt | Lịch | Cập nhật gì |
|---|---|---|
| Trong phiên | Thứ Hai–Thứ Sáu, 9:00–15:05, mỗi 15 phút | Bảng giá, chỉ số, khối ngoại phiên hôm nay; tính lại giá, vốn hoá, P/E, P/B theo giá mới |
| Cuối ngày | Thứ Hai–Thứ Sáu, 18:30 | Lịch sử giá, sự kiện quyền, khối ngoại (CafeF), chỉ số tài chính; chấm lại toàn bộ (cả điểm 360) |
| Hằng tuần | Chủ nhật, 2:00 | Báo cáo tài chính năm và quý, hồ sơ doanh nghiệp, cổ đông; dựng lại phân tích 4M |
| Tin tức | Mỗi 30 phút, 6:00–23:00 | Kéo tin mới, gắn mã cổ phiếu và chuyên mục |
Điểm 360 chỉ tính lại ở lượt cuối ngày; trong phiên chỉ các con số phụ thuộc giá thay đổi. Vì BCTC được kéo hằng tuần, báo cáo quý mới có thể lên Moats chậm tới khoảng một tuần so với nguồn.
Cách tính các chỉ số
LNST dưới đây là lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ; VCSH là vốn chủ sở hữu của cổ đông công ty mẹ (đã tách phần cổ đông không kiểm soát). "4 quý gần nhất" (TTM) là cộng 4 quý đã công bố mới nhất.
| Chỉ số | Công thức trên Moats |
|---|---|
| Vốn hoá | Giá hiện tại × số cổ phiếu lưu hành hiện tại |
| EPS TTM | LNST 4 quý gần nhất ÷ số cổ phiếu lưu hành hiện tại (đã tính cổ phiếu thưởng, chia tách) |
| P/E TTM | Giá hiện tại ÷ EPS TTM |
| BVPS | VCSH kỳ gần nhất ÷ số cổ phiếu lưu hành hiện tại |
| P/B | Giá hiện tại ÷ BVPS |
| ROE | LNST ÷ VCSH bình quân, với VCSH bình quân = (đầu kỳ + cuối kỳ) ÷ 2 |
| ROA | LNST ÷ tổng tài sản bình quân đầu và cuối kỳ |
| EV/EBITDA | EV = vốn hoá + vay ngắn hạn + vay dài hạn − tiền − đầu tư tài chính ngắn hạn (kỳ gần nhất). EBITDA = EBIT + khấu hao, cộng 4 quý gần nhất (không đủ quý thì dùng năm gần nhất). Không tự tính được thì lấy chỉ số của nguồn và ghi rõ. Ngân hàng: không tính. |
| Tỷ suất cổ tức | Cổ tức tiền mặt đã chốt trong 12 tháng ÷ giá hiện tại |
| Tăng trưởng EPS, LNST, doanh thu | 4 quý gần nhất so với 4 quý cùng kỳ năm trước (không đủ 8 quý thì so năm với năm). EPS được điều chỉnh theo cổ phiếu thưởng và cổ tức bằng cổ phiếu. |
| Hiệu suất giá (1 tuần, 1 tháng, từ đầu năm, 1, 3, 5 năm) | % thay đổi trên giá đã điều chỉnh, nên đã tính cả cổ tức và cổ phiếu thưởng |
| DuPont | ROE = biên lợi nhuận ròng × vòng quay tài sản × đòn bẩy (tổng tài sản ÷ VCSH), theo từng năm |
P/E thị trường = tổng vốn hoá ÷ tổng LNST 4 quý của các mã có số liệu. Mã có lợi nhuận lớn bất thường so với vốn hoá (vốn hoá nhỏ hơn một nửa lợi nhuận — thường do lỗi đơn vị ở nguồn) bị loại khỏi P/E thị trường và P/E ngành.
Rủi ro thị trường
| Chỉ số | Cách tính | Mức |
|---|---|---|
| Thanh khoản | Giá trị giao dịch bình quân 20 phiên gần nhất | Cao ≥ 20 tỷ · Trung bình ≥ 2 tỷ · Thấp < 2 tỷ |
| Biến động năm hoá | Độ lệch chuẩn lợi suất (log) hằng ngày trong khoảng 250 phiên gần nhất × √250; cần ít nhất 120 phiên | Thấp ≤ 25% · Trung bình ≤ 40% · Cao > 40% |
| Sụt giảm lớn nhất 1 năm | Mức giảm sâu nhất từ đỉnh gần nhất trong 1 năm, trên giá đã điều chỉnh | — |
| Beta | Hồi quy lợi suất tuần của mã theo lợi suất tuần của VN-Index trong 5 năm gần nhất | > 1: dao động mạnh hơn thị trường |
Điểm 360
Mỗi mã có từ 2 chỉ số trở lên được chấm trên 5 trục, mỗi trục 0–5 điểm (1 số lẻ). Trục thiếu số liệu để trống chứ không cho 0. "Trung vị ngành" là trung vị của các mã cùng ngành ICB cấp 2; ngành có dưới 5 mã thì dùng trung vị toàn thị trường.
| Trục | Dựa trên |
|---|---|
| Định giá | P/E và P/B so với trung vị ngành; P/E so với trung vị lịch sử của chính mã; PEG; EV/EBITDA |
| Tăng trưởng | Tăng trưởng kép 3 năm của doanh thu, LNST, VCSH; 4 quý gần nhất so cùng kỳ |
| Hiệu quả | ROE, ROA (ngưỡng riêng cho ngân hàng, bảo hiểm); biên lợi nhuận ròng và ROE so ngành; ROE thấp nhất trong 3 năm |
| Sức khoẻ tài chính | Công ty thường: nợ vay ròng/VCSH, khả năng thanh toán, dòng tiền kinh doanh/LNST 3 năm, EBIT/chi phí lãi vay. Ngân hàng: đòn bẩy, nợ xấu, bao phủ nợ xấu, CASA. Chứng khoán, bảo hiểm: đòn bẩy và lợi nhuận dương 3 năm. |
| Cổ tức | Tỷ suất cổ tức tiền 12 tháng, số năm trả cổ tức tiền trong 5 năm, tỷ lệ chi trả |
Điểm chung là trung bình các trục có điểm. Xếp loại: Tốt từ 3,5 · Khá từ 2,75 · Cần chú ý từ 2 · Yếu dưới 2. Có dưới 3 trục được chấm thì không xếp loại. Kèm theo là tối đa 5 điểm tích cực và 5 điểm hạn chế, viết thành câu có số cụ thể.
Vùng giá 4M
Đây là phần định giá theo khoá học, chi tiết trong bài P/E thật, P/B thật và Big Five và Sticker Price. Các công thức đang chạy:
- Tốc độ tăng trưởng g = số nhỏ hơn giữa tăng trưởng VCSH "10 năm" và tăng trưởng EPS 5 năm, giới hạn trong 0–20%.
- Sticker Price (giá trị hợp lý):
EPS sau 10 năm = EPS thật × (1 + g)10
Không tính khi g ≤ 0 hoặc EPS ≤ 0.
P/E tương lai = min(2 × g × 100, P/E trung vị lịch sử), tối thiểu 5
Sticker = EPS sau 10 năm × P/E tương lai ÷ 1,1510 - MOS (giá có biên an toàn) = Sticker ÷ 2.
- Giá theo P/E đáy = P/E đáy × EPS thật, trong đó P/E đáy là mức phân vị 10% của P/E lịch sử của chính mã (từ 2018).
- Ngưỡng vùng mua = min(MOS, giá theo P/E đáy) — lấy mức thận trọng hơn trong các giá trị dương.
- Vùng chốt lời = Sticker; không có Sticker thì dùng P/E phân vị 90% lịch sử × EPS thật.
- Ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm định giá theo P/B: ngưỡng vùng mua = P/B phân vị 10% lịch sử × BVPS; vùng chốt lời = P/B phân vị 90% × BVPS. Ngân hàng chấm thêm 11 chỉ số riêng (xem Định giá ngân hàng).
| Nhóm | Điều kiện |
|---|---|
| Vùng mua | Giá ≤ ngưỡng vùng mua (và qua cổng chất lượng, không có cảnh báo dữ liệu) |
| Gần vùng mua | Giá cao hơn ngưỡng vùng mua không quá 10% |
| Chờ | Giá ở giữa hai vùng, hoặc chưa đủ dữ liệu, hoặc chưa qua cổng chất lượng |
| Vùng chốt lời | Giá ≥ vùng chốt lời |
Cổng chất lượng và cảnh báo dữ liệu
Giá rẻ chưa đủ: một mã chỉ được xếp vào vùng mua khi qua cổng chất lượng.
- Công ty thường: Big Five đạt từ 3/5, hoặc là công ty chín muồi tốt (ROE ≥ 15% liên tục 3 năm và nợ vay ròng thấp).
- Ngân hàng: đạt từ 7/11 chỉ số ngân hàng.
- Chứng khoán, bảo hiểm: Big Five đạt từ 3/4, hoặc ROE ≥ 15% liên tục 3 năm.
Không qua cổng thì mã được xếp "Chờ", kèm lý do. Thêm vào đó là cảnh báo dữ liệu — khi có cảnh báo, mã cũng không được xếp vào vùng mua:
- Giá hiện tại thấp hơn 50% mức cao của 3 tháng gần nhất (có thể do chia tách, phát hành chưa được nguồn điều chỉnh).
- Số cổ phiếu lưu hành lệch quá 30% so với BCTC sau khi đã tính các đợt phát hành.
- LNST lớn bất thường so với vốn hoá — nghi lỗi đơn vị ở nguồn.
Phát hành ESOP, riêng lẻ, quyền mua được coi là pha loãng thật; cộng dồn trên 10% trong 3 năm sẽ thành một cờ rủi ro.
Danh sách mã có dữ liệu cần kiểm
Đây là các mã đang bị gắn cảnh báo dữ liệu theo ba luật ở trên. Moats công khai danh sách để bạn biết con số nào chưa nên tin, và đối chiếu với BCTC gốc trước khi dùng. Danh sách tự cập nhật mỗi lần dữ liệu được tính lại.
Đang tải danh sách…
| Mã | Sàn | Lý do bị gắn cờ |
|---|
Cách đọc: "lệch so với mức cao 3 tháng" thường do chia tách, phát hành hoặc lỗi đơn vị giá ở nguồn; "số CP lưu hành lệch" thường do nguồn chưa cập nhật đợt phát hành; "LNST lớn bất thường so với vốn hoá" thường do lỗi đơn vị (đồng và nghìn đồng) ở nguồn.
Hạn chế đã biết
- Chưa trừ cổ phiếu quỹ và quỹ khen thưởng phúc lợi khi tính "P/E thật", "P/B thật" như khoá học hướng dẫn, vì nguồn công khai chưa tách được các khoản này đủ tin cậy. Mã có nhiều cổ phiếu quỹ có thể bị lệch.
- "10 năm" thực ra khoảng 8 năm. BCTC chỉ có từ 2018, nên các mốc 10 năm của Big Five và tăng trưởng VCSH dùng số năm đang có (trang cổ phiếu ghi rõ số năm đã dùng).
- EPS lịch sử được điều chỉnh theo cổ phiếu thưởng và cổ tức bằng cổ phiếu dựa trên lịch sự kiện; nếu nguồn thiếu sự kiện thì tăng trưởng EPS có thể sai.
- Chứng khoán và bảo hiểm có mẫu BCTC riêng; Moats chỉ định giá theo P/B, không áp dụng 4 bước đọc bảng cân đối, ROIC hay dòng tiền kinh doanh.
- Mục chiến lược và rủi ro doanh nghiệp chưa có vì không có nguồn công khai.
- P/E thị trường 10 năm chưa có (chỉ có trung vị 5 năm).
- Số liệu tổng hợp từ nguồn bên ngoài có thể chậm hoặc sai. Trước khi quyết định, hãy đối chiếu với BCTC gốc của doanh nghiệp.